Hôm nay chúng ta cùng tìm hiểu 9 từ vựng tiếng Anh đồng nghĩa với “Fast” (Nhanh nhẹn) để có thể linh hoạt hơn trong cách dùng từ nhé!
1. Quick – /kwɪk/: nhanh, mau lẹ
Ví dụ:
Are you sure this is the quickest way?
Bạn có chắc đây là con đường nhanh chóng nhất không?
Ví dụ:
We wish you a speedy recovery.
Chúng tôi chúc bạn sẽ bình phục nhanh chóng.
Ví dụ:
We went for a brisk walk before lunch.
Chúng tôi đi bộ nhanh trước bữa ăn trưa.
Ví dụ:
No one can catch him when he’s running at full speed.
Không ai có thể bắt kịp anh ta khi anh ta chạy hết tốc lực.
Ví dụ:
The disease is spreading at a rapid rate.
Căn bệnh đang lây lan với tốc độ nhanh chóng.
Ví dụ:
Thousands of skiers are injured in high-speed collisions.
Hàng ngàn người trượt tuyết bị thương trong các vụ va chạm tốc độ cao.
Ví dụ:
The runners set off at a blistering pace.
Các vận động viên khởi hành với một tốc độ rất nhanh.
Ví dụ:
She was extremely nimble on her feet.
Cô ấy cực kì nhanh nhẹn trên đôi chân của mình.
Ví dụ:
He rose to his feet in one swift movement.
Cậu ta đứng dậy một cách mau lẹ.